potassium iodide
Định nghĩa
- Danh từ:
- Muối iốt: "potassium iodide" là một hợp chất hóa học dạng tinh thể, có công thức KI, được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ, sản xuất nhũ tương ảnh, và đặc biệt là trong muối iốt để phòng ngừa thiếu iốt.
Ví dụ sử dụng
- (Potassium iodide được thêm vào muối ăn để ngăn ngừa thiếu iốt.)
- (Phòng thí nghiệm sử dụng potassium iodide trong các phản ứng tổng hợp hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Potassium iodide in photographic emulsions": Potassium iodide được dùng trong nhũ tương ảnh để tạo độ nhạy sáng cho phim.
- Photographic films often contain potassium iodide to enhance sensitivity. (Phim ảnh thường chứa potassium iodide để tăng độ nhạy sáng.)
"Medical use of potassium iodide": Trong y học, potassium iodide được dùng làm thuốc kháng nấm và điều trị bệnh tuyến giáp.
- Potassium iodide tablets are used to protect the thyroid from radiation exposure. (Viên potassium iodide được dùng để bảo vệ tuyến giáp khỏi phơi nhiễm phóng xạ.)
Biến thể và từ gần giống
Iodide (n): ion iốt (I⁻), thành phần của potassium iodide.
- Iodide is essential for thyroid hormone production. (Iodide rất cần thiết cho sản xuất hormone tuyến giáp.)
Iodized (adj): có chứa iốt, thường nói về muối.
- Iodized salt contains potassium iodide. (Muối iốt có chứa potassium iodide.)
Từ đồng nghĩa
- KI: ký hiệu hóa học của potassium iodide.
- Iodized salt additive: phụ gia muối iốt.
Các cụm từ liên quan
Potassium iodide solution: dung dịch potassium iodide.
- The potassium iodide solution is used in chemical tests. (Dung dịch potassium iodide được dùng trong các thử nghiệm hóa học.)
Potassium iodide tablets: viên nén potassium iodide.
- Potassium iodide tablets are stockpiled for nuclear emergencies. (Viên nén potassium iodide được dự trữ cho các trường hợp khẩn cấp hạt nhân.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "potassium iodide" do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.